tự tận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tự kết liễu đời mình; tự tử: "tự tận" là một từ Hán Việt, dùng để chỉ hành động chủ động chấm dứt sự sống của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đã chọn con đường tự tận. (Anh ấy đã chọn con đường tự kết liễu đời mình.)
- Vụ tự tận của người nghệ sĩ trẻ đã gây chấn động dư luận. (Vụ tự tử của người nghệ sĩ trẻ đã gây chấn động dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quyết định tự tận": quyết định tự kết liễu đời mình.
- Trong tuyệt vọng, ông ấy đã có quyết định tự tận. (Trong tuyệt vọng, ông ấy đã có quyết định tự tử.)
- "hành vi tự tận": hành vi tự sát.
- Hành vi tự tận thường xuất phát từ những áp lực tâm lý quá lớn. (Hành vi tự tử thường xuất phát từ những áp lực tâm lý quá lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự tử (động từ, danh từ): từ thuần Việt, đồng nghĩa với "tự tận", được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Cần có những biện pháp ngăn chặn hành vi tự tử.
- Tự sát (động từ, danh từ): từ Hán Việt khác, cùng nghĩa với "tự tận" và "tự tử".
- Vụ tự sát tập thể đang được điều tra.
Từ đồng nghĩa
- Tự tử: tự giết chết mình.
- Tự sát: tự hủy hoại mạng sống của mình.
- Quyên sinh (từ Hán Việt, trang trọng): từ bỏ sự sống.
Lưu ý về sắc thái
- Sắc thái: "Tự tận" là một từ có nguồn gốc Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc được dùng trong văn chương, báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "tự tử" hoặc "tự sát" được sử dụng phổ biến hơn.
- Tính nhạy cảm: Đây là một từ ngữ đề cập đến một vấn đề nghiêm trọng và nhạy cảm về sức khỏe tâm thần. Khi sử dụng cần hết sức thận trọng và tôn trọng.
- Nh. Tự tử.